退捲 tuì juǎn · thối quyển Hán Việt: thối quyển · Pinyin: tuì juǎn Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 捲 (quyển)Pinyintuì juǎnHán Việtthối quyểnCấu tạo退 + 捲 · thối + quyển nghĩa thành phần: thối + quyển