退掉 tuì diào · thối điệu Hán Việt: thối điệu · Pinyin: tuì diào Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 掉 (điệu)Pinyintuì diàoHán Việtthối điệuCấu tạo退 + 掉 · thối + điệu nghĩa thành phần: thối + điệu