退放

tuì fàng thối phóng

Hán Việt: thối phóng · Pinyin: tuì fàng

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + (phóng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 黜退放逐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.黜退放逐。