退敵
thối địch
Hán Việt: thối địch · Pinyin: tuì dí
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 迫使敌军后退。
- Tân Hoa Tự Điển 1.迫使敌军后退。
Eng
- Cihui 退敵 uìdí v.o. repulse (or repel) the enemy
Hán Việt: thối địch · Pinyin: tuì dí