退敗 tuì bài · thối bại Hán Việt: thối bại · Pinyin: tuì bài Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 敗 (bại)Pinyintuì bàiHán Việtthối bạiCấu tạo退 + 敗 · thối + bại nghĩa thành phần: thối + bại Nghĩa EngCihui 退敗 uìbài* v.p. retreat in defeat