退教 thối giáo Hán Việt: thối giáo Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 教 (giáo)Hán Việtthối giáoCấu tạo退 + 教 · thối + giáo nghĩa thành phần: thối + giáo Nghĩa EngCihui 退教 uìjiào v. cease to be a teacher