退料 tuì liào · thối liêu Hán Việt: thối liêu · Pinyin: tuì liào Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 料 (liêu)Pinyintuì liàoHán Việtthối liêuCấu tạo退 + 料 · thối + liêu nghĩa thành phần: thối + liêu Nghĩa EngCihui 退料 uìliào v.o. return of material