退智

tuì zhì thối trí

Hán Việt: thối trí · Pinyin: tuì zhì

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + (trí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓隐藏才智,不露锋芒。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓隐藏才智,不露锋芒。