退朝

tuì cháo thối triêu

Hán Việt: thối triêu · Pinyin: tuì cháo

Tổng quan

bãi triều

Cấu tạo: 退 (thối) + (triêu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bãi triều

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代君臣朝见,礼毕而退。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代君臣朝见,礼毕而退。

Eng

  • Cihui 退朝 tuìcháo v.o. retire from the (emperor's) court