退材 tuì cái · thối tài Hán Việt: thối tài · Pinyin: tuì cái Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 材 (tài)Pinyintuì cáiHán Việtthối tàiCấu tạo退 + 材 · thối + tài nghĩa thành phần: thối + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 陈旧废弃的木材。Tân Hoa Tự Điển 1.陈旧废弃的木材。