退格符 thối cách phù Hán Việt: thối cách phù Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 格 (cách) + 符 (phù)Hán Việtthối cách phùCấu tạo退 + 格 + 符 · thối + cách + phù nghĩa thành phần: thối + cách + phù Nghĩa EngCihui 退格符 uìgéfú n. <comp.> backspace key