退梢 tuì shāo · thối sao Hán Việt: thối sao · Pinyin: tuì shāo Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 梢 (sao)Pinyintuì shāoHán Việtthối saoCấu tạo退 + 梢 · thối + sao nghĩa thành phần: thối + sao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"退艄"。