退概 tuì gài · thối khái Hán Việt: thối khái · Pinyin: tuì gài Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 概 (khái)Pinyintuì gàiHán Việtthối kháiCấu tạo退 + 概 · thối + khái nghĩa thành phần: thối + khái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 幽深不明貌。Tân Hoa Tự Điển 1.幽深不明貌。