退槽 tuì cáo · thối tào Hán Việt: thối tào · Pinyin: tuì cáo Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 槽 (tào)Pinyintuì cáoHán Việtthối tàoCấu tạo退 + 槽 · thối + tào nghĩa thành phần: thối + tào Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。谓家畜进食减少。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。谓家畜进食减少。