退款
thối khoản
Hán Việt: thối khoản · Pinyin: tuì kuǎn
Tổng quan
hoàn tiền | khoản tiền hoàn lại
Nghĩa
Việt
- Cihui hoàn tiền | khoản tiền hoàn lại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 退回金錢。如:「顧客退回有瑕疵的貨品,要求這家商店退款。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 退还预付的钱或多收的款。
- Tân Hoa Tự Điển 1.退还预付的钱或多收的款。
Eng
- CC-CEDICT to refund|refund
- Cihui to refund; refund