退毛 tuì máo · thối mao Hán Việt: thối mao · Pinyin: tuì máo Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 毛 (mao)Pinyintuì máoHán Việtthối maoCấu tạo退 + 毛 · thối + mao nghĩa thành phần: thối + mao Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓毛羽脱落; 犹煺毛。Tân Hoa Tự Điển 1.谓毛羽脱落。 2.犹煺毛。EngCihui 退毛 tuìmáo v.o. depilate