退氣 tuì qì · thối khí Hán Việt: thối khí · Pinyin: tuì qì Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 氣 (khí)Pinyintuì qìHán Việtthối khíCấu tạo退 + 氣 · thối + khí nghĩa thành phần: thối + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 晦气。Tân Hoa Tự Điển 1.晦气。