退水
thối thủy
Hán Việt: thối thủy · Pinyin: tuì shuǐ
Tổng quan
phân nước | rút nước
Nghĩa
Việt
- Cihui phân nước | rút nước
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 使水退落; 方言。即水闸。
- Tân Hoa Tự Điển 1.使水退落。 2.方言。即水闸。
Eng
- CC-CEDICT to divert water|to drain
- Cihui to divert water; to drain