退匯 thối hối Hán Việt: thối hối Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 匯 (hối)Hán Việtthối hốiCấu tạo退 + 匯 · thối + hối nghĩa thành phần: thối + hối Nghĩa EngCihui 退匯 tuìhuì v.o. change renminbi back into foreign currency