退漿 tuì jiāng · thối tương Hán Việt: thối tương · Pinyin: tuì jiāng Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 漿 (tương)Pinyintuì jiāngHán Việtthối tươngCấu tạo退 + 漿 · thối + tương nghĩa thành phần: thối + tương