退潰 tuì kuì · thối hội Hán Việt: thối hội · Pinyin: tuì kuì Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 潰 (hội)Pinyintuì kuìHán Việtthối hộiCấu tạo退 + 潰 · thối + hội nghĩa thành phần: thối + hội Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹溃退。Tân Hoa Tự Điển 1.犹溃退。