退潛 tuì qián · thối tiềm Hán Việt: thối tiềm · Pinyin: tuì qián Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 潛 (tiềm)Pinyintuì qiánHán Việtthối tiềmCấu tạo退 + 潛 · thối + tiềm nghĩa thành phần: thối + tiềm