退熱

tuì rè thối nhiệt

Hán Việt: thối nhiệt · Pinyin: tuì rè

Tổng quan

hạ sốt

Cấu tạo: 退 (thối) + (nhiệt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạ sốt

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 由高體溫降至正常溫度。如:「他持續幾天的高燒,現已漸漸退熱了。」也作「退燒」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中医指消除由热邪引起的各种病症; 犹退烧。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中医指消除由热邪引起的各种病症。 2.犹退烧。

Eng

  • CC-CEDICT to reduce a fever
  • Cihui to reduce a fever