退然
thối nhiên
Hán Việt: thối nhiên · Pinyin: tuì rán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 柔和;柔弱; 谦卑;恬退。
- Tân Hoa Tự Điển 1.柔和;柔弱。 2.谦卑;恬退。
Eng
- Cihui 退然 uìrán v.p. humble and tender; amiable
Hán Việt: thối nhiên · Pinyin: tuì rán