退版 tuì bǎn · thối bản Hán Việt: thối bản · Pinyin: tuì bǎn Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 版 (bản)Pinyintuì bǎnHán Việtthối bảnCấu tạo退 + 版 · thối + bản nghĩa thành phần: thối + bản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。推板,差。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。推板,差。