退犀

tuì xī thối tê

Hán Việt: thối tê · Pinyin: tuì xī

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + (tê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 自动退脱的犀牛角。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.自动退脱的犀牛角。