退率

tuì lǜ thối suất

Hán Việt: thối suất · Pinyin: tuì lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + (suất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 几个相关数递减的比率。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.几个相关数递减的比率。