退班

tuì bān thối ban

Hán Việt: thối ban · Pinyin: tuì bān

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + (ban)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹退朝; 下课; 退出戏班; 方言。差;次。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹退朝。 2.下课。 3.退出戏班。 4.方言。差;次。