退生 tuì shēng · thối sanh Hán Việt: thối sanh · Pinyin: tuì shēng Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 生 (sanh)Pinyintuì shēngHán Việtthối sanhCấu tạo退 + 生 · thối + sanh nghĩa thành phần: thối + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 退缩求生。Tân Hoa Tự Điển 1.退缩求生。