退田

tuì tián thối điền

Hán Việt: thối điền · Pinyin: tuì tián

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + (điền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧指农民年老后把按人丁分给的田地退还政府; 退还租种的田地; 犹退佃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧指农民年老后把按人丁分给的田地退还政府。 2.退还租种的田地。 3.犹退佃。