退皮 tuì pí · thối bì Hán Việt: thối bì · Pinyin: tuì pí Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 皮 (bì)Pinyintuì píHán Việtthối bìCấu tạo退 + 皮 · thối + bì nghĩa thành phần: thối + bì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹蜕皮; 指蛇﹑蚕等脱下的皮。Tân Hoa Tự Điển 1.犹蜕皮。 2.指蛇﹑蚕等脱下的皮。