退相

tuì xiāng thối tương

Hán Việt: thối tương · Pinyin: tuì xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 退居的宰相。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.退居的宰相。