退磨

tuì mó thối ma

Hán Việt: thối ma · Pinyin: tuì mó

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + (ma)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。擦拭脏污使消退。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。擦拭脏污使消退。