退私 tuì sī · thối tư Hán Việt: thối tư · Pinyin: tuì sī Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 私 (tư)Pinyintuì sīHán Việtthối tưCấu tạo退 + 私 · thối + tư nghĩa thành phần: thối + tư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指退朝归家。Tân Hoa Tự Điển 1.指退朝归家。