退稅

tuì shuì thối thuế

Hán Việt: thối thuế · Pinyin: tuì shuì

Tổng quan

hoàn thuế

Cấu tạo: 退 (thối) + (thuế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hoàn thuế

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 已繳納的稅款,根據某種條例將全額或部分退還納稅人。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 退还多征的税款; 旧时奖励出口贸易的一种措施。指已纳税款的货物出口时,可退还已纳税款的部分或全部。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.退还多征的税款。 2.旧时奖励出口贸易的一种措施。指已纳税款的货物出口时,可退还已纳税款的部分或全部。

Eng

  • CC-CEDICT tax rebate or refund
  • Cihui tax rebate or refund