退筆 tuì bǐ · thối bút Hán Việt: thối bút · Pinyin: tuì bǐ Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 筆 (bút)Pinyintuì bǐHán Việtthối bútCấu tạo退 + 筆 · thối + bút nghĩa thành phần: thối + bút Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用旧的笔;秃笔。Tân Hoa Tự Điển 1.用旧的笔;秃笔。EngCihui 退筆 uìbǐ n. worn-out writing brush