退筆

tuì bǐ thối bút

Hán Việt: thối bút · Pinyin: tuì bǐ

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + (bút)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 禿筆。指筆尖粗禿,而不可用的筆。宋.蘇軾〈柳氏二外生求筆跡〉詩:「退筆成山未足珍,讀書萬卷始通神。」也稱為「退鋒郎」。

Eng

  • Cihui 退筆 uìbǐ n. worn-out writing brush