退素 tuì sù · thối tố Hán Việt: thối tố · Pinyin: tuì sù Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 素 (tố)Pinyintuì sùHán Việtthối tốCấu tạo退 + 素 · thối + tố nghĩa thành phần: thối + tố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谦退淡泊。谓不谋仕进。Tân Hoa Tự Điển 1.谦退淡泊。谓不谋仕进。