退紅

tuì hóng thối hồng

Hán Việt: thối hồng · Pinyin: tuì hóng

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + (hồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指粉红色; 谓红光减退。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指粉红色。 2.谓红光减退。