退約

tuì yuē thối ước

Hán Việt: thối ước · Pinyin: tuì yuē

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + (ước)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谦让俭约; 解除契约。亦指已经撤销的契约。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谦让俭约。 2.解除契约。亦指已经撤销的契约。

Eng

  • Cihui 退約 uìyuē v.o. break a contract/agreement