退繞

thối nhiễu

Hán Việt: thối nhiễu

Tổng quan

tháo ra, tháo sổ ra (cuộn chỉ, cuộn phim...)

Cấu tạo: 退 (thối) + (nhiễu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tháo ra, tháo sổ ra (cuộn chỉ, cuộn phim...)