退繳 tuì jiǎo · thối chước Hán Việt: thối chước · Pinyin: tuì jiǎo Tổng quan bồi hoàn Cấu tạo: 退 (thối) + 繳 (chước)Pinyintuì jiǎoHán Việtthối chướcCấu tạo退 + 繳 · thối + chước nghĩa thành phần: thối + chước Nghĩa ViệtCihui bồi hoànEngCC-CEDICT to make restitutionCihui to make restitution