退羣

tuì qún thối quần

Hán Việt: thối quần · Pinyin: tuì qún

Tổng quan

rút khỏi nhóm

Cấu tạo: 退 (thối) + (quần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rút khỏi nhóm

Eng

  • Cihui to withdraw from a group