退老

tuì lǎo thối lão

Hán Việt: thối lão · Pinyin: tuì lǎo

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + (lão)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 因年老而辭官。唐.白居易〈池上篇.序〉:「里之勝在西北隅,西閈北坦第一第,即白氏叟樂天退老之地。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 退休养老。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.退休养老。

Eng

  • Cihui 退老 uìlǎo v.p. <coll.> retire at an old age