退耕

tuì gēng thối canh

Hán Việt: thối canh · Pinyin: tuì gēng

Tổng quan

Cấu tạo: 退 (thối) + (canh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"退耕"。

Eng

  • Cihui 退耕 uìgēng v. convert farmland to other purposes

ja

  • JMdict giving up government service and engaging in agriculture