退耦 tuì ǒu · thối ngẫu Hán Việt: thối ngẫu · Pinyin: tuì ǒu Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 耦 (ngẫu)Pinyintuì ǒuHán Việtthối ngẫuCấu tạo退 + 耦 · thối + ngẫu nghĩa thành phần: thối + ngẫu