退聘 tuì pìn · thối sính Hán Việt: thối sính · Pinyin: tuì pìn Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 聘 (sính)Pinyintuì pìnHán Việtthối sínhCấu tạo退 + 聘 · thối + sính nghĩa thành phần: thối + sính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹解聘。Tân Hoa Tự Điển 1.犹解聘。EngCihui 退聘 uìpìn v. withdraw an invitation