退腫 thối thũng Hán Việt: thối thũng Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 腫 (thũng)Hán Việtthối thũngCấu tạo退 + 腫 · thối + thũng nghĩa thành phần: thối + thũng Nghĩa EngCihui 退腫 uìzhǒng* n. detumescence