退膘 tuì biāo · thối phiêu Hán Việt: thối phiêu · Pinyin: tuì biāo Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 膘 (phiêu)Pinyintuì biāoHán Việtthối phiêuCấu tạo退 + 膘 · thối + phiêu nghĩa thành phần: thối + phiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹落膘。Tân Hoa Tự Điển 1.犹落膘。