退膛 tuì táng · thối thang Hán Việt: thối thang · Pinyin: tuì táng Tổng quan Cấu tạo: 退 (thối) + 膛 (thang)Pinyintuì tángHán Việtthối thangCấu tạo退 + 膛 · thối + thang nghĩa thành phần: thối + thang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 把子弹退出枪膛。有时表示投降。Tân Hoa Tự Điển 1.把子弹退出枪膛。有时表示投降。